密電

mì diàn mật điện

Hán Việt: mật điện · Pinyin: mì diàn

Tổng quan

bức điện mật | điện tín mật

Cấu tạo: (mật) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức điện mật | điện tín mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祕密的電信。如:「因為這通密電,而引發兩國之間的糾紛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密码电报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密码电报。

Eng

  • CC-CEDICT coded telegram|secret telegram
  • Cihui coded telegram; secret telegram