密靜 mì jìng · mật tĩnh Hán Việt: mật tĩnh · Pinyin: mì jìng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 靜 (tĩnh)Pinyinmì jìngHán Việtmật tĩnhCấu tạo密 + 靜 · mật + tĩnh nghĩa thành phần: mật + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳重安详; 犹安定。Tân Hoa Tự Điển 1.稳重安详。 2.犹安定。