密鱗鱗 mì lín lín · mật lân lân Hán Việt: mật lân lân · Pinyin: mì lín lín Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 鱗 (lân) + 鱗 (lân)Pinyinmì lín línHán Việtmật lân lânCấu tạo密 + 鱗 + 鱗 · mật + lân + lân nghĩa thành phần: mật + lân + lân