密麻麻

mì má má mật ma ma

Hán Việt: mật ma ma · Pinyin: mì má má

Tổng quan

xem 密密麻麻|密密麻麻

Cấu tạo: (mật) + (ma) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 密密麻麻|密密麻麻

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稠密的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稠密的样子。

Eng

  • CC-CEDICT see 密密麻麻|密密麻麻[mi4 mi5 ma2 ma2]
  • Cihui see 密密麻麻|密密麻麻