寇令 kòu lìng · khấu lệnh Hán Việt: khấu lệnh · Pinyin: kòu lìng Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 令 (lệnh)Pinyinkòu lìngHán Việtkhấu lệnhCấu tạo寇 + 令 · khấu + lệnh nghĩa thành phần: khấu + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 御寇的号令。Tân Hoa Tự Điển 1.御寇的号令。