寇勢 kòu shì · khấu thế Hán Việt: khấu thế · Pinyin: kòu shì Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 勢 (thế)Pinyinkòu shìHán Việtkhấu thếCấu tạo寇 + 勢 · khấu + thế nghĩa thành phần: khấu + thế