寇场 khấu tràng Hán Việt: khấu tràng Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 场 (tràng)Hán Việtkhấu tràngCấu tạo寇 + 场 · khấu + tràng nghĩa thành phần: khấu + tràng