寇境 khấu cảnh Hán Việt: khấu cảnh Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 境 (cảnh)Hán Việtkhấu cảnhCấu tạo寇 + 境 · khấu + cảnh nghĩa thành phần: khấu + cảnh