寇心 kòu xīn · khấu tâm Hán Việt: khấu tâm · Pinyin: kòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 心 (tâm)Pinyinkòu xīnHán Việtkhấu tâmCấu tạo寇 + 心 · khấu + tâm nghĩa thành phần: khấu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贼心;邪心。Tân Hoa Tự Điển 1.贼心;邪心。