寇戎 kòu róng · khấu nhung Hán Việt: khấu nhung · Pinyin: kòu róng Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 戎 (nhung)Pinyinkòu róngHán Việtkhấu nhungCấu tạo寇 + 戎 · khấu + nhung nghĩa thành phần: khấu + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敌军来犯; 敌军; 匪患与战争。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敌军来犯。 2.敌军。 3.匪患与战争。