寇擾 kòu rǎo · khấu nhiễu Hán Việt: khấu nhiễu · Pinyin: kòu rǎo Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 擾 (nhiễu)Pinyinkòu rǎoHán Việtkhấu nhiễuCấu tạo寇 + 擾 · khấu + nhiễu nghĩa thành phần: khấu + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵犯,骚扰。Tân Hoa Tự Điển 1.侵犯,骚扰。