寇攘
khấu nhương
Hán Việt: khấu nhương · Pinyin: kòu rǎng
Tổng quan
cướp phá và trộm cắp
1.劫掠; 侵扰。 2.引申指由兵匪劫掠侵夺所造成的祸乱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cướp bóc
- Biên soạn v. rob and steal
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.劫掠; 侵扰。 2.引申指由兵匪劫掠侵夺所造成的祸乱。
Eng
- Cihui to rob and steal