寇敵 kòu dí · khấu địch Hán Việt: khấu địch · Pinyin: kòu dí Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 敵 (địch)Pinyinkòu díHán Việtkhấu địchCấu tạo寇 + 敵 · khấu + địch nghĩa thành phần: khấu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入侵之敌;敌军。Tân Hoa Tự Điển 1.入侵之敌;敌军。