寇烽 kòu fēng · khấu phong Hán Việt: khấu phong · Pinyin: kòu fēng Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 烽 (phong)Pinyinkòu fēngHán Việtkhấu phongCấu tạo寇 + 烽 · khấu + phong nghĩa thành phần: khấu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时报警烽火之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古时报警烽火之一。