寇竊

kòu qiè khấu thiết

Hán Việt: khấu thiết · Pinyin: kòu qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢劫;盗窃; 引申为非分据有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢劫;盗窃。 2.引申为非分据有。