寇鈔 kòu chāo · khấu sao Hán Việt: khấu sao · Pinyin: kòu chāo Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 鈔 (sao)Pinyinkòu chāoHán Việtkhấu saoCấu tạo寇 + 鈔 · khấu + sao nghĩa thành phần: khấu + sao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攻劫掠奪。《後漢書.卷七.孝桓帝紀》:「犍為屬國夷寇鈔百姓,益州刺史山昱擊破之。」也作「寇抄」。