寇凫 khấu phù Hán Việt: khấu phù Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 凫 (phù)Hán Việtkhấu phùCấu tạo寇 + 凫 · khấu + phù nghĩa thành phần: khấu + phù