富中 fù zhōng · phú trung Hán Việt: phú trung · Pinyin: fù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 中 (trung)Pinyinfù zhōngHán Việtphú trungCấu tạo富 + 中 · phú + trung nghĩa thành phần: phú + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指肥沃的田地。Tân Hoa Tự Điển 1.指肥沃的田地。