富於

fù yú phú vu

Hán Việt: phú vu · Pinyin: fù yú

Tổng quan

đầy | giàu

Cấu tạo: (phú) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy | giàu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充分具有:~想象力丨~创新精神。

Eng

  • CC-CEDICT to be full of; to be rich in
  • Cihui 富於 fùyú v.p. be rich in