富养

fù yǎngphú dưỡng

Hán Việt: phú dưỡng · Pinyin: fù yǎng

Tổng quan

nuôi (một đứa trẻ) một cách nuông chiều

Cấu tạo: 富 (phú) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi chiều

Eng

  • Cihui to raise (a child) indulgently

Từ liên quan

Gần nghĩa

富养的 · 富养分的 · 养伤 · 养兵 · 养分 · 养地 · 养大 · 养女