富力 phú lực Hán Việt: phú lực Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 力 (lực)Hán Việtphú lựcCấu tạo富 + 力 · phú + lực nghĩa thành phần: phú + lực Nghĩa jaJMdict wealth|resources