富哥 fù gē · phú ca Hán Việt: phú ca · Pinyin: fù gē Tổng quan rich guy Cấu tạo: 富 (phú) + 哥 (ca)Pinyinfù gēHán Việtphú caCấu tạo富 + 哥 · phú + ca nghĩa thành phần: phú + ca Nghĩa EngCC-CEDICT rich guyCihui rich guy