富孀

fù shuāng phú sương

Hán Việt: phú sương · Pinyin: fù shuāng

Tổng quan

góa phụ giàu

Cấu tạo: (phú) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góa phụ giàu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常富有的寡婦。

Eng

  • CC-CEDICT rich widow
  • Cihui rich widow