富歲 phú tuế Hán Việt: phú tuế Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 歲 (tuế)Hán Việtphú tuếCấu tạo富 + 歲 · phú + tuế nghĩa thành phần: phú + tuế Nghĩa EngCihui 富歲 ùsuì n. <wr.> a good year; a bumper harvest year