富川

fù chuān phú xuyên

Hán Việt: phú xuyên · Pinyin: fù chuān

Tổng quan

see 富川瑤族自治縣|富川瑶族自治县[Fu4 chuan1 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (phú) + (xuyên)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 富川瑤族自治縣|富川瑶族自治县[Fu4 chuan1 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 富川瑤族自治縣|富川瑶族自治县