富平车 phú bình xa Hán Việt: phú bình xa Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 平 (bình) + 车 (xa)Hán Việtphú bình xaCấu tạo富 + 平 + 车 · phú + bình + xa nghĩa thành phần: phú + bình + xa