富康 phú khang Hán Việt: phú khang Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 康 (khang)Hán Việtphú khangCấu tạo富 + 康 · phú + khang nghĩa thành phần: phú + khang Nghĩa EngCihui 富康 ùkāng* v.p. wealthy and healthy