富殖 fù zhí · phú thực Hán Việt: phú thực · Pinyin: fù zhí Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 殖 (thực)Pinyinfù zhíHán Việtphú thựcCấu tạo富 + 殖 · phú + thực nghĩa thành phần: phú + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 财货充足。Tân Hoa Tự Điển 1.财货充足。