富衆 fù zhòng · phú chúng Hán Việt: phú chúng · Pinyin: fù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 衆 (chúng)Pinyinfù zhòngHán Việtphú chúngCấu tạo富 + 衆 · phú + chúng nghĩa thành phần: phú + chúng