富谦 phú khiêm Hán Việt: phú khiêm Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 谦 (khiêm)Hán Việtphú khiêmCấu tạo富 + 谦 · phú + khiêm nghĩa thành phần: phú + khiêm