富隊 phú đội Hán Việt: phú đội Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 隊 (đội)Hán Việtphú độiCấu tạo富 + 隊 · phú + đội nghĩa thành phần: phú + đội Nghĩa EngCihui 富隊 ùduì n. well-off collectives