富集

fù jí phú tập

Hán Việt: phú tập · Pinyin: fù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然界中,某种物质由于本身趋向集中或其他物质被移走而逐渐形成相对高的含量,如某些污染物质通过食物链集中到某种生物身体内。

Eng

  • Cihui 富集 fùjí v. be richly deposited; amass largely