寎月

bìng yuè

Pinyin: bìng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆三月的別稱。《爾雅.釋天》:「三月為寎月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历三月的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历三月的别称。