寐息 mèi xī·mị tức Hán Việt: mị tức · Pinyin: mèi xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.睡眠; 卧息。 Cấu tạo: 寐 (mị) + 息 (tức)Pinyinmèi xīHán Việtmị tứcCấu tạo寐 + 息 · mị + tức nghĩa thành phần: mị + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.睡眠; 卧息。 Từ liên quan Gần nghĩa寐語 · 寐龙 · 息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影