寐覺

mèi juémị giác

Hán Việt: mị giác · Pinyin: mèi jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.睡醒。

Cấu tạo: 寐 (mị) + 覺 (giác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寐語 · 寐龍 · 覺了 · 覺人 · 覺他 · 覺位 · 覺凈 · 覺分