寐語
mị ngữ
Hán Việt: mị ngữ · Pinyin: mèi yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui MỊ NGỮ Nói mớ, nói càn. LTNL ghi: 這箇老漢寐語作什麼。 Lão già này nói mớ làm gì?
ja
- JMdict sleep-talking|nonsense
Hán Việt: mị ngữ · Pinyin: mèi yǔ