寐語

mèi yǔmị ngữ

Hán Việt: mị ngữ · Pinyin: mèi yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梦话; 说梦话。

Cấu tạo: 寐 (mị) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • JMdict sleep-talking
  • JMdict nonsense

ja

  • JMdict 寐語(びご)

other

  • Nguồn khác nói càn
  • Nguồn khác LTNL ghi: 這箇老漢寐語作什麼。 Lão già này nói mớ làm gì?

Từ liên quan

Gần nghĩa

寐龍 · 語𪮏 · 語善 · 語密 · 語庫 · 語梵 · 語業 · 語法