寑食

Tổng quan

iấc ngủ bữa ăn. tẩm thực tẩm thực ☆Giấc ngủ bữa ăn.

Cấu tạo: + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iấc ngủ bữa ăn. tẩm thực tẩm thực ☆Giấc ngủ bữa ăn.