寒丘 hán qiū · hàn khâu Hán Việt: hàn khâu · Pinyin: hán qiū Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 丘 (khâu)Pinyinhán qiūHán Việthàn khâuCấu tạo寒 + 丘 · hàn + khâu nghĩa thành phần: hàn + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寒邱"; 荒凉的山丘;冷落寂静的山丘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寒邱"。 2.荒凉的山丘;冷落寂静的山丘。