寒鄉

hán xiāng hàn hương

Hán Việt: hàn hương · Pinyin: hán xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冷的地方; 贫穷荒僻的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒冷的地方。 2.贫穷荒僻的地方。