寒井 hàn tỉnh Hán Việt: hàn tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 井 (tỉnh)Hán Việthàn tỉnhCấu tạo寒 + 井 · hàn + tỉnh nghĩa thành phần: hàn + tỉnh