寒傖

hán chen hàn sanh

Hán Việt: hàn sanh · Pinyin: hán chen

Tổng quan

biến thể của 寒磣|寒碜

Cấu tạo: (hàn) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 寒磣|寒碜

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窮困、寒酸的樣子。如:「這間破屋和隔壁洋房一比,更顯得寒傖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘寒碜’。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 寒磣|寒碜[han2 chen5]
  • Cihui variant of 寒磣|寒碜