寒信

hán xìn hàn tín

Hán Việt: hàn tín · Pinyin: hán xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严寒将到的信息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严寒将到的信息。