寒儉
hàn kiệm
Hán Việt: hàn kiệm · Pinyin: hán jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贫寒; 谓寒酸俭啬,不体面; 泛指俭朴; 形容诗文等浅露﹑单薄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒。 2.谓寒酸俭啬,不体面。 3.泛指俭朴。 4.形容诗文等浅露﹑单薄。
Hán Việt: hàn kiệm · Pinyin: hán jiǎn