寒俊

hán jùn hàn tuấn

Hán Việt: hàn tuấn · Pinyin: hán jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒俊。晋王隐《晋书》有《寒儁传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒俊。晋王隐《晋书》有《寒儁传》。