寒儒

hán rúhàn nho

Hán Việt: hàn nho · Pinyin: hán rú

Tổng quan

Kẻ nho sĩ nghèo nàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贫寒的读书人。

Cấu tạo: 寒 (hàn) + 儒 (nho)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nho sĩ nghèo
  • Tần suất từ Kẻ nho sĩ nghèo nàn.; Vẻ nho sĩ nghèo nàn
  • Biên soạn 寒儒 hánrú n. <wr.> poor scholar M:ge/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒的读书人。

Eng

  • Cihui 寒儒 hánrú n. <wr.> poor scholar M:ge/²wèi
  • Tần suất từ 寒儒 hánrú n. <wr.> poor scholar M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

儒儒 · 儒关 · 儒医 · 儒墨 · 儒士 · 儒学 · 儒學 · 儒家