寒儒
hàn nho
Hán Việt: hàn nho · Pinyin: hán rú
Tổng quan
ẻ nho sĩ nghèo nàn. hàn nho hàn nho ☆Kẻ nho sĩ nghèo nàn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻ nho sĩ nghèo nàn. hàn nho hàn nho ☆Kẻ nho sĩ nghèo nàn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贫寒的读书人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒的读书人。
Eng
- Cihui 寒儒 hánrú n. <wr.> poor scholar M:ge/²wèi