寒兔 hán tù · hàn thỏ Hán Việt: hàn thỏ · Pinyin: hán tù Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 兔 (thỏ)Pinyinhán tùHán Việthàn thỏCấu tạo寒 + 兔 · hàn + thỏ nghĩa thành phần: hàn + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒冬的野兔; 指秋月。传说月中有玉兔,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.寒冬的野兔。 2.指秋月。传说月中有玉兔,故称。