寒冽 hán liè·hàn liệt Hán Việt: hàn liệt · Pinyin: hán liè Tổng quan lạnh 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寒冷。 Cấu tạo: 寒 (hàn) + 冽 (liệt)Pinyinhán lièHán Việthàn liệtTừ loạitínhCấu tạo寒 + 冽 · hàn + liệt nghĩa thành phần: hàn + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạnhVietPhrases lạnhTần suất từ lạnhMainlandTân Hoa Tự Điển 1.寒冷。 Từ liên quan Gần nghĩa寒亭 · 寒伧 · 寒假 · 寒儒 · 寒光 · 寒冬 · 寒冰 · 寒冷