寒凜凜 hán lǐn lǐn · hàn lẫm lẫm Hán Việt: hàn lẫm lẫm · Pinyin: hán lǐn lǐn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 凜 (lẫm) + 凜 (lẫm)Pinyinhán lǐn lǐnHán Việthàn lẫm lẫmCấu tạo寒 + 凜 + 凜 · hàn + lẫm + lẫm nghĩa thành phần: hàn + lẫm + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严寒的样子; 阴森恐怖的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.严寒的样子。 2.阴森恐怖的样子。