寒劣 hán liè · hàn liệt Hán Việt: hàn liệt · Pinyin: hán liè Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 劣 (liệt)Pinyinhán lièHán Việthàn liệtCấu tạo寒 + 劣 · hàn + liệt nghĩa thành phần: hàn + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫穷或地位低下的人; 指贫贱。Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷或地位低下的人。 2.指贫贱。