寒單 hán dān · hàn đan Hán Việt: hàn đan · Pinyin: hán dān Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 單 (đan)Pinyinhán dānHán Việthàn đanCấu tạo寒 + 單 · hàn + đan nghĩa thành phần: hàn + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身世寒微。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身世寒微。